TanroDictionary Sổ từ

preeminent

/nənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is a preeminent writer in this field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép