Nghĩa tiếng Việt
- Xem preferential: Ưu đãi, dành ưu tiên cho; được ưu đãi, được ưu tiêndanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép