TanroDictionary Sổ từ

preparing

/prɪˈpɛərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prepare.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are preparing dinner for our guests.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép