Nghĩa tiếng Việt
- Ghi lại (td một chương trình vô tuyến... ) để sau này sử dụng.động từ
Ví dụ
-
They prerecord the show on Friday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prˌiːrɪkˈɔːd/
They prerecord the show on Friday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép