Nghĩa tiếng Việt
- Xem prevailing: Đang thịnh hành, đang lưu hành, phổ biến khắp, lan khắpdanh từ
Ví dụ
-
The entry prevailingness points to prevailing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prɪˈveɪlɪŋnəs/
The entry prevailingness points to prevailing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép