TanroDictionary Sổ từ

probationally

/proʊˈbeɪʃənəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem probation: Sự thử thách (trước khi cho gia nhập tổ chức... ), sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sựD

Ví dụ

  1. The entry probationally points to probation.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép