Nghĩa tiếng Việt
- Xem prod: Vật nhọn, gậy nhọn đầu, cái thúcdanh từ
Ví dụ
-
The entry prodder points to prod.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prˈɒdə/
The entry prodder points to prod.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép