TanroDictionary Sổ từ

proprietress

/prəˈpraɪətres/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bà chủ, người đàn bà có quyền sở hữu.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The proprietress welcomed every guest warmly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép