主
ぬし
Nhật
Thông dụng Hán Việt: CHỦ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ chủ (gia đình), người đứng đầu
danh từ chủ sở hữu, ông chủ, bà chủ
danh từ người trong cuộc (của tin đồn), người làm (việc gì)
danh từ thần giữ chốn; người ở lâu năm, ma cũ
Nghĩa tiếng Anh
danh từ head (of a household, etc.); leader; master
danh từ owner; proprietor; proprietress
danh từ subject (of a rumour, etc.); doer (of a deed)
danh từ guardian spirit (e.g. long-resident beast, usu. with mystical powers); long-time resident (or employee, etc.)
danh từ husband
đại từ you
Cách dùng
"Chủ, người sở hữu; ma cũ" (đọc ぬし): 「持ち主」 — chủ sở hữu; 「飼い主」 — chủ nuôi; 「声の主」 — chủ nhân giọng nói; 「池の主」 — con cá lớn sống lâu trong ao; người ở lâu năm (ma cũ).
Từ gần nghĩa:
持ち主 主人
Ví dụ
この財布の持ち主を探しています。 Tôi đang tìm chủ của chiếc ví này.
彼はこの会社の主のような存在だ。 Anh ấy như ma cũ của công ty này.
Chữ Hán trong từ
主
CHỦ
On: シュ、ス、シュウ
Kun: ぬし、おも、あるじ
lord; chief; master; main thing; principal
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
主
あるじ
Nhật
Thông dụng Hán Việt: CHỦ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ chủ nhà, chủ tiệm, bà chủ, chủ (của người hầu)
danh từ (cổ) chủ nhà tiếp khách
Nghĩa tiếng Anh
danh từ head (of a household); proprietor (of a store); proprietress; landlord; landlady; master (of a servant)
danh từ entertaining someone as one's guest
chữ Hán lord, master
chữ Hán main, principal
Cách dùng
"Chủ" (đọc あるじ, văn cổ/trang trọng): 「一家の主」 — chủ gia đình; 「店の主」 — chủ quán. Hiện đại hay dùng 主人, 店主, 持ち主. Đọc ぬし trong 「持ち主」 — người sở hữu.
Từ gần nghĩa:
主人 店主 持ち主
Từ trái nghĩa:
客 召使い
Ví dụ
彼はこの家の主だ。 Ông ấy là chủ của ngôi nhà này.
宿の主が笑顔で迎えてくれた。 Chủ nhà trọ niềm nở đón chúng tôi.
Chữ Hán trong từ
主
CHỦ
On: シュ、ス、シュウ
Kun: ぬし、おも、あるじ
lord; chief; master; main thing; principal
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗