TanroDictionary Sổ từ

psalter

/ˈsɔːltə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sách thánh ca, sách thánh thi.danh từ

Ví dụ

  1. She read a psalter before bedtime each night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép