Nghĩa tiếng Việt
- Tinh thần cơ thể.tính từ
Tiếng Nhật
- 心身しんしんthể xác và tinh thần
Ví dụ
-
Stress can cause psychosomatic pain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsaɪkəʊsəˈmætɪk/
Stress can cause psychosomatic pain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép