Nghĩa tiếng Việt Dư luận, công luận.danh từ Tiếng Nhật 世論よろんdư luận, công luận 国論こくろんdư luận quốc gia 公論こうろんcông luận, dư luận khách quan 世評せひょうdư luận, tiếng tăm Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép