TanroDictionary Sổ từ

publicness

/ˈpəblɪknəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem public: Chung, công, công cộngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry publicness points to public.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép