Nghĩa tiếng Việt
- Xem public: Chung, công, công cộngdanh từ
Ví dụ
-
The entry publicness points to public.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpəblɪknəs/
The entry publicness points to public.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép