Nghĩa tiếng Việt
- Xem puckish: Tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinhD
Ví dụ
-
The entry puckishly points to puckish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpəkɪʃli/
The entry puckishly points to puckish.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép