TanroDictionary Sổ từ

puckishly

/ˈpəkɪʃli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem puckish: Tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinhD

Ví dụ

  1. The entry puckishly points to puckish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép