TanroDictionary Sổ từ

puffer

/ˈpʌfə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo).danh từ

Ví dụ

  1. The ad sounded like work from a puffer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép