Nghĩa tiếng Việt
- Xem punchy: , (như) drunkD
Ví dụ
-
The entry punchily points to punchy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpəntʃili/
The entry punchily points to punchy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép