TanroDictionary Sổ từ

pushingly

/ˈpʊʃɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pushing: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pushD

Ví dụ

  1. The entry pushingly points to pushing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép