TanroDictionary Sổ từ

putatively

/ˈpjuːtətɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem putative: Giả định là, được cho là, được coi làD

Ví dụ

  1. The entry putatively points to putative.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép