Nghĩa tiếng Việt
- Cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ).danh từ
Tiếng Nhật
- 一揆いっきcuộc khởi nghĩa, bạo loạn (nông dân)
Ví dụ
-
The sudden putsch shocked the whole country.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép