TanroDictionary Sổ từ

putschist

/ˈpʊtʃɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem putsch: Cuộc nổi dậy (thường là chớp nhoáng bất ngờ)danh từ

Ví dụ

  1. The entry putschist points to putsch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép