TanroDictionary Sổ từ

quánh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đặc sệt, dính kết với nhau.tính từ い
  2. đánhđộng từ

Ví dụ

  1. Mật đặc quánh.

  2. Hồ quánh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép