Nghĩa tiếng Việt
- Phần nào.Z
Tiếng Nhật
- 準じゅんbán-, chuẩn-, phó
Ví dụ
-
The prefix quasi- appears in many words.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkweɪzaɪ/
The prefix quasi- appears in many words.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép