Nghĩa tiếng Việt
- Quãng năm; âm năm.danh từ
- Bộ năm cây liên tiếp.danh từ
Ví dụ
-
The singer held a clear quynt.
-
The song ended with a soft quynt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép