Nghĩa tiếng Việt
- Xem rachial: Cột sốngtính từ
Ví dụ
-
The entry rachidial points to rachial.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/rəˈʃiːdiːəl/
The entry rachidial points to rachial.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép