TanroDictionary Sổ từ

rallying

/ˈræliɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rally.động từ

Ví dụ

  1. They were rallying support for the school trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép