TanroDictionary Sổ từ

reach out

/rˈiːtʃ ˈaʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chìa tay ra để lấy cái gì.động từ

Ví dụ

  1. I reached out and caught the ball.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép