TanroDictionary Sổ từ

rebuking

/rɪbjˈuːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rebuke.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was rebuking him for being late.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép