Nghĩa tiếng Việt
- Hình chữ nhật.danh từ
Tiếng Nhật
- 長方形ちょうほうけいhình chữ nhật
- 四角しかくhình vuông; hình tứ giác
- 矩形くけいhình chữ nhật
- 方形ほうけいhình vuông
Ví dụ
-
Draw a rectangle around the title.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép