Nghĩa tiếng Việt
- , (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ.danh từ
Tiếng Nhật
- 田舎者いなかものngười nhà quê, dân quê, kẻ quê mùa
Ví dụ
-
The rude redneck laughed at our plan.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép