TanroDictionary Sổ từ

remaining

/rɪˈmeɪnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của remain.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We are remaining calm during the delay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép