Nghĩa tiếng Việt
- Để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật).động từ
- Phát giác, khám phá (vật bị giấu... ).động từ
Tiếng Nhật
- 表すあらわすbiểu thị, tượng trưng cho
- 明かすあかすthức trắng (đêm)
- 出すだすlấy ra, đưa ra
- 打ち明けるうちあけるthổ lộ, tâm sự, bộc bạch
- ばらす(khẩu ngữ) tiết lộ, bóc mẽ
Ví dụ
-
Her smile revealed her surprise.
-
The search revealed the lost key.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép