TanroDictionary Sổ từ

ricks

/rˈɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rickđộng từ

Ví dụ

  1. She ricks the hay before sunset.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép