TanroDictionary Sổ từ

rv

/ˈvɜːv/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).X

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He used rv in the letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép