Nghĩa tiếng Việt
- Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).X
Tiếng Nhật
- キャンピングカーxe cắm trại, nhà di động
Ví dụ
-
He used rv in the letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép