Nghĩa tiếng Việt
- Sacarit.danh từ
Tiếng Nhật
- 糖類とうるいcác loại đường, saccarit
Ví dụ
-
This fruit contains a simple saccharide.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsækəˌrɑɪd/
This fruit contains a simple saccharide.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép