TanroDictionary Sổ từ

saccular

/ˈsækjəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng túi.tính từ

Ví dụ

  1. The berries grew in a saccular cluster.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép