TanroDictionary Sổ từ

saccule

/ˈsæ(ˌ)kjuː(ə)l/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi, túi nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. He carried a small saccule in his pocket.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép