Nghĩa tiếng Việt
- Bao tải (đầy).danh từ
Ví dụ
-
They carried a sackful of apples to the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsækfʊl/
They carried a sackful of apples to the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép