TanroDictionary Sổ từ

sackful

/ˈsækfʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao tải (đầy).danh từ

Ví dụ

  1. They carried a sackful of apples to the market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép