TanroDictionary Sổ từ

sacque

/ˈsæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rượu nho trắng.danh từ

Ví dụ

  1. He poured a glass of sacque at dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép