TanroDictionary Sổ từ

saddlery

/ˈsædləri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Yên cương (cho ngựa).danh từ

Ví dụ

  1. The shop sold saddlery for horses.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép