TanroDictionary Sổ từ

sadhe

/ˈsæd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ cái thứ 18 của bảng chữ cái Hêbrơ.danh từ

Ví dụ

  1. I learned the letter sadhe in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép