TanroDictionary Sổ từ

safeguarded

/sˈeɪfɡɑːdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của safeguardđộng từ

Ví dụ

  1. The guards safeguarded the entrance all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép