Nghĩa tiếng Việt
- Da dê thuộc; da cừu thuộc.danh từ
Ví dụ
-
The bag was made of saffian leather.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsæfiːən/
The bag was made of saffian leather.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép