TanroDictionary Sổ từ

sagittate

/ˈsædʒəˌteɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình tên.tính từ

Ví dụ

  1. The leaf has a sagittate shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép