TanroDictionary Sổ từ

sago

/ˈseɪɡəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bột cọ.danh từ

Ví dụ

  1. She cooked a pudding with sago.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép