Nghĩa tiếng Việt
- Bột cọ.danh từ
Ví dụ
-
She cooked a pudding with sago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈseɪɡəʊ/
She cooked a pudding with sago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép