TanroDictionary Sổ từ

sags

/sˈæɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sagđộng từ

Ví dụ

  1. The roof sags after heavy rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép