TanroDictionary Sổ từ

sailable

/ˈseɪləbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể đi bằng thuyền được; có thể giương buồm đi được.tính từ

Ví dụ

  1. The calm river is sailable all year.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép