Nghĩa tiếng Việt
- Có đặc tính thủy thủ.tính từ
Ví dụ
-
His sailorli walk showed years at sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈseɪlə(r)li/
His sailorli walk showed years at sea.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép