Nghĩa tiếng Việt
- Dầu giấm (để trộn xà lách).danh từ
Ví dụ
-
Add salad-dressing before serving the greens.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsælədˈdrɛsin/
Add salad-dressing before serving the greens.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép