Nghĩa tiếng Việt
- Sự hoá thành muối.danh từ
Tiếng Nhật
- 塩化えんかsự clo hoá
Ví dụ
-
Salification changed the liquid into a solid salt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sæləfəˈkeɪʃən/
Salification changed the liquid into a solid salt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép