Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của salivate.động từ
Ví dụ
-
The smell is salivating the dog.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sˈælɪvˌeɪtɪŋ/
The smell is salivating the dog.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép